đề cập

đề cập

Bài báo này đề cập đến vấn đề ô nhiễm môi trường.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói đến, nhắc đến một vấn đề, sự việc nào đó: Hành động đưa ra, nói tới một chủ đề, nội dung cụ thể trong khi trình bày, thảo luận hoặc viết.
    • Tiếp xúc, bàn đến (một cách khái quát hoặc sơ lược): Thường không đi sâu vào chi tiết chỉ dừng lạiviệc nêu lên sự tồn tại của vấn đề.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Bài báo này đề cập đến vấn đề ô nhiễm môi trường. (Bài báo này nói đến vấn đề ô nhiễm môi trường.)
    • Trong buổi họp, giám đốc đã đề cập kế hoạch mở rộng thị trường sang châu Âu. (Trong buổi họp, giám đốc đã nhắc đến kế hoạch mở rộng thị trường sang châu Âu.)
    • Luận văn chỉ đề cập sơ lược về lịch sử phát triển của ngành. (Luận văn chỉ bàn đến một cách sơ lược về lịch sử phát triển của ngành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "được đề cập": Ở dạng bị động, chỉ việc vấn đề nào đó đã được nói tới.
    • Vấn đề tái cấu doanh nghiệp được đề cập nhiều lần trong báo cáo. (Vấn đề tái cấu doanh nghiệp được nhắc đến nhiều lần trong báo cáo.)
  • " đề cập": Cụm từ dùng để xác nhận rằng một nội dung đã tồn tại trong văn bản hoặc bài nói.
    • Trong hợp đồng đề cập đến điều khoản bảo mật thông tin. (Trong hợp đồng nhắc đến điều khoản bảo mật thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Đề cập đến (cụm động từ): Cách dùng phổ biến, thường đi kèm với tân ngữ chỉ vấn đề được nói tới. Nghĩa tương đương với động từ "đề cập" đứng một mình.
  • Nhắc đến (động từ): Từ gần nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
  • Bàn đến (động từ): Nhấn mạnh khía cạnh thảo luận, có thể hàm ý mức độ phân tích sâu hơn "đề cập".
  • Nói tới (động từ): Từ thông dụng, gần nghĩa trong hầu hết ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Nhắc tới: Nói đến.
  • Nói đến: Đưa ra trong lời nói.
  • Bàn tới: Thảo luận về.
  • Tiếp cận (trong một số ngữ cảnh học thuật): Cách dùng phần trang trọng hơn, chỉ việc bắt đầu xem xét một vấn đề.
Từ trái nghĩa
  • Lảng tránh: Cố tình không nói đến.
  • Bỏ qua: Không nhắc tới, không xem xét.
  • Im lặng về: Giữ im lặng, không đề cập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đề cập tới: Cách dùng khác của "đề cập đến", hoàn toàn tương đương về nghĩa cách sử dụng.
    • Bản thảo đã đề cập tới những thách thức trong tương lai. (Bản thảo đã nói tới những thách thức trong tương lai.)
Lưu ý sử dụng
  • "Đề cập" động từ mang tính trang trọng, thích hợp trong văn viết học thuật, báo chí, văn bản hành chính các tình huống giao tiếp chính thức.
  • Trong văn nói thông thường, các từ như "nhắc đến", "nói đến" thường được dùng phổ biến hơn.

Từ chứa "đề cập"